bớt tay
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Giảm bớt sự nghiêm khắc, cứng rắn; nới lỏng sự kiểm soát hoặc áp lực: "Bớt tay" diễn tả việc giảm nhẹ mức độ hành động, thái độ hoặc cách đối xử vốn đang quá mạnh, quá nghiêm ngặt hoặc quá khắt khe.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Ông chủ nên bớt tay với nhân viên một chút, áp lực công việc đang quá cao.
- Cô giáo chủ nhiệm đã bớt tay hơn trong việc kiểm tra bài vở sau khi nghe ý kiến của phụ huynh.
- Đối với tội phạm này, tòa án cần xử lý nghiêm minh, không thể bớt tay.
Các cách sử dụng nâng cao
"Bớt tay" trong văn cảnh quản lý, giáo dục: Thường dùng để khuyên người có quyền lực hoặc trách nhiệm nên giảm bớt sự hà khắc.
- Nhà trường cần có biện pháp kỷ luật nhưng cũng phải biết bớt tay trong những trường hợp đặc biệt.
"Bớt tay" trong các mối quan hệ ứng xử: Chỉ sự giảm bớt cường độ trong cách nói năng, hành động gây căng thẳng.
- Anh ấy nóng tính lắm, cần phải bớt tay lại khi tranh luận với mọi người.
Biến thể và từ gần giống
- Nương tay (thành ngữ): Có nghĩa tương tự "bớt tay", chỉ việc giảm nhẹ hình phạt hoặc sự đối xử khắc nghiệt.
- Xin quan tòa nương tay cho bị cáo.
- Dịu tay (thành ngữ): Làm cho nhẹ nhàng, ôn hòa hơn trong hành động.
- Hạ nhiệt (động từ, cách nói thông tục): Làm cho giảm bớt sự căng thẳng, quyết liệt.
Từ đồng nghĩa
- Giảm áp lực: Làm cho bớt căng thẳng, bớt sức ép.
- Nới lỏng: Làm cho lỏng ra, ít chặt chẽ hoặc khắt khe hơn.
- Khoan hồng: Rộng lượng, tha thứ, không xử phạt nặng.
Từ trái nghĩa
- Siết chặt: Kiểm soát, quản lý một cách chặt chẽ và nghiêm ngặt hơn.
- Hành xử nghiêm khắc: Đối xử hoặc xử lý một cách cứng rắn, đúng nguyên tắc, không khoan nhượng.
- Tăng cường áp lực: Làm cho mức độ ép buộc, yêu cầu cao hơn.
Lưu ý sử dụng
- "Bớt tay" là một thành ngữ, thường được dùng trong văn nói và văn viết mang tính khuyên nhủ, phê bình hoặc mô tả.
- Thành ngữ này thường ám chỉ chủ thể (người thực hiện hành động "bớt tay") đang ở thế có quyền lực, ưu thế hoặc đang gây ra áp lực.
- Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen của từ "bớt" (giảm đi) và "tay" (bộ phận cơ thể).